辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cơ trưởng" (1件)

cơ trưởng
日本語 名機長
マイ単語
Cơ trưởng đã thông báo về tình hình thời tiết.
機長は天候状況について発表しました。

swap_horiz 類語検索結果 "cơ trưởng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cơ trưởng" (2件)

Cơ trưởng đã thông báo về tình hình thời tiết.
機長は天候状況について発表しました。
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
副操縦士は飛行中ずっと機長をサポートしました。